Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 6 ngày
51
+ Biên độ 5 ngày
35 70 71 74 90
+ Biên độ 4 ngày
14 15 17 31 45 49 50 53 56 61 73 93 95
+ Biên độ 3 ngày
00 00 00 00 01 05 06 07 09 09 10 14 16 18 21 24 28 31 40 43 44 44 44 47 47 54 54 56 57 58 61 61 65 65 70 70 70 70 72 74 75 75 75 76 76 76 79 83 83 84 84 85 88 91 95 98

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

41

G.7

769

G.6

9875

9476

1087

G.5

3219

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

G.3

14446

65378

G.2

04957

G.1

38437

G.ĐB

640801

Lô tô Huế 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-
G.8

25

G.7

460

G.6

1857

0499

0098

G.5

7984

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

G.3

55284

10890

G.2

39064

G.1

78884

G.ĐB

672315

Lô tô Huế 11/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90
G.8

78

G.7

630

G.6

8361

0767

9651

G.5

7603

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

G.3

10591

14179

G.2

18730

G.1

01606

G.ĐB

715470

Lô tô Huế 05/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 06
1-
229, 25
330, 30
449, 49
551
661, 67
778, 73, 79, 70
889
997, 91
G.8

81

G.7

753

G.6

2227

6915

0195

G.5

5364

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

G.3

90303

54685

G.2

55725

G.1

29811

G.ĐB

528264

Lô tô Huế 04/01/2026

ĐầuLô Tô
003
115, 11
227, 20, 25
3-
440
553, 56
664, 60, 64
770, 71
881, 82, 85
995
G.8

18

G.7

838

G.6

3350

7397

7949

G.5

8350

G.4

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

G.3

08255

47623

G.2

00251

G.1

38802

G.ĐB

401707

Lô tô Huế 29/12/2025

ĐầuLô Tô
002, 07
118
223
338, 39, 37
449
550, 50, 56, 55, 51
666
777
880, 81
997
G.8

57

G.7

345

G.6

8493

8344

2011

G.5

5224

G.4

82913

21446

36220

78459

30487

94396

50754

G.3

44504

63394

G.2

94904

G.1

44409

G.ĐB

855979

Lô tô Huế 28/12/2025

ĐầuLô Tô
004, 04, 09
111, 13
224, 20
3-
445, 44, 46
557, 59, 54
6-
779
887
993, 96, 94
G.8

30

G.7

392

G.6

0689

5863

8651

G.5

0601

G.4

55769

42657

08271

22222

55343

41103

98972

G.3

07959

71046

G.2

85274

G.1

57456

G.ĐB

636327

Lô tô Huế 22/12/2025

ĐầuLô Tô
001, 03
1-
222, 27
330
443, 46
551, 57, 59, 56
663, 69
771, 72, 74
889
992

Thống kê cầu Miền Trung