Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 6 ngày
56 73
+ Biên độ 5 ngày
18 30 38 38 63 75 78 81 96
+ Biên độ 4 ngày
15 19 20 20 20 23 25 28 31 35 41 44 50 57 58 61 63 75 78 80 83 88
+ Biên độ 3 ngày
02 03 05 06 06 06 08 10 20 21 21 21 21 23 24 25 26 28 30 30 31 32 32 33 33 33 33 34 35 35 35 35 35 35 36 36 36 36 38 38 40 43 43 43 43 45 46 46 47 47 48 50 50 50 50 50 51 51 51 52 52 52 53 53 54 55 55

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

61

G.7

576

G.6

3337

2914

3233

G.5

3385

G.4

86422

55144

53512

26055

57513

77238

80186

G.3

33825

30928

G.2

53742

G.1

53550

G.ĐB

861008

Lô tô Huế 02/02/2026

ĐầuLô Tô
008
114, 12, 13
222, 25, 28
337, 33, 38
444, 42
555, 50
661
776
885, 86
9-
G.8

79

G.7

503

G.6

8151

0598

2041

G.5

1001

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

G.3

11581

52682

G.2

05829

G.1

01335

G.ĐB

485467

Lô tô Huế 01/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
222, 26, 29
333, 32, 35
441
551, 51
667
779
889, 84, 81, 82
998
G.8

53

G.7

346

G.6

5033

9995

7830

G.5

7005

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

G.3

62656

32835

G.2

82817

G.1

97191

G.ĐB

282082

Lô tô Huế 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91
G.8

70

G.7

083

G.6

7657

8537

4636

G.5

2470

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

G.3

41590

01143

G.2

64199

G.1

41975

G.ĐB

865054

Lô tô Huế 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
2-
337, 36, 38
444, 48, 43
557, 52, 54
6-
770, 70, 79, 75
883
995, 90, 90, 99
G.8

64

G.7

613

G.6

9068

7718

3458

G.5

7797

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

G.3

79681

77489

G.2

28082

G.1

75713

G.ĐB

097202

Lô tô Huế 19/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
113, 18, 13
2-
331
443
558, 51
664, 68, 64
771
882, 81, 89, 82
997
G.8

25

G.7

320

G.6

6265

5093

1581

G.5

6253

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

G.3

28733

85201

G.2

35722

G.1

83626

G.ĐB

624211

Lô tô Huế 18/01/2026

ĐầuLô Tô
001
117, 11
225, 20, 22, 26
334, 33, 33
440
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993
G.8

41

G.7

769

G.6

9875

9476

1087

G.5

3219

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

G.3

14446

65378

G.2

04957

G.1

38437

G.ĐB

640801

Lô tô Huế 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-

Thống kê cầu Miền Trung