Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 6 ngày
81
+ Biên độ 5 ngày
02 16 56 56
+ Biên độ 4 ngày
17 80 81 93
+ Biên độ 3 ngày
00 00 02 02 04 06 06 10 10 12 13 13 14 14 14 17 24 24 27 35 38 45 47 51 53 55 56 57 57 58 62 64 67 70 73 75 75 76 78 78 80 80 81 82 84 86 91 94 97 97

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

98

G.7

709

G.6

9856

5874

9028

G.5

1787

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

G.3

12154

42265

G.2

83214

G.1

21434

G.ĐB

761468

Lô tô Huế 16/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
114
228
334
449
556, 58, 54
665, 68
774, 78, 71
887, 80, 83
998
G.8

15

G.7

985

G.6

6147

3486

4414

G.5

7647

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

G.3

06820

87085

G.2

63347

G.1

90811

G.ĐB

097708

Lô tô Huế 15/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 01, 08
115, 14, 19, 11
220
3-
447, 47, 47
559
666
775
885, 86, 82, 85
9-
G.8

90

G.7

257

G.6

3009

0230

4236

G.5

7611

G.4

56019

97129

19782

98885

26669

03565

92596

G.3

66237

60231

G.2

21122

G.1

88269

G.ĐB

519579

Lô tô Huế 09/02/2026

ĐầuLô Tô
009
111, 19
229, 22
330, 36, 37, 31
4-
557
669, 65, 69
779
882, 85
990, 96
G.8

49

G.7

586

G.6

6917

8439

0754

G.5

3749

G.4

86863

27747

27895

44737

30541

57265

15561

G.3

29412

46871

G.2

81208

G.1

61343

G.ĐB

356221

Lô tô Huế 08/02/2026

ĐầuLô Tô
008
117, 12
221
339, 37
449, 49, 47, 41, 43
554
663, 65, 61
771
886
995
G.8

61

G.7

576

G.6

3337

2914

3233

G.5

3385

G.4

86422

55144

53512

26055

57513

77238

80186

G.3

33825

30928

G.2

53742

G.1

53550

G.ĐB

861008

Lô tô Huế 02/02/2026

ĐầuLô Tô
008
114, 12, 13
222, 25, 28
337, 33, 38
444, 42
555, 50
661
776
885, 86
9-
G.8

79

G.7

503

G.6

8151

0598

2041

G.5

1001

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

G.3

11581

52682

G.2

05829

G.1

01335

G.ĐB

485467

Lô tô Huế 01/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
222, 26, 29
333, 32, 35
441
551, 51
667
779
889, 84, 81, 82
998
G.8

53

G.7

346

G.6

5033

9995

7830

G.5

7005

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

G.3

62656

32835

G.2

82817

G.1

97191

G.ĐB

282082

Lô tô Huế 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91

Thống kê cầu Miền Trung