Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 6 ngày
18 31 45 46
+ Biên độ 5 ngày
11 16 16 35 46 47 49 59 89
+ Biên độ 4 ngày
16 17 18 19 32 33 35 35 37 39 47 47 65 73 76 77 78 81 81 82 86 87 89 96 96 97 97
+ Biên độ 3 ngày
13 15 16 16 17 18 19 19 21 24 26 26 27 29 32 43 45 45 46 46 47 48 48 48 49 49 55 56 57 58 58 66 67 68 70 71 71 73 73 73 73 75 76 76 76 77 77 77 77 78 78 78 83 83 85 85 85 87 88 89

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

86

G.7

634

G.6

7933

4114

2186

G.5

9554

G.4

98922

96597

95228

17943

27156

19087

51791

G.3

79595

41866

G.2

67358

G.1

89366

G.ĐB

836508

Lô tô Huế 27/04/2026

ĐầuLô Tô
008
114
222, 28
334, 33
443
554, 56, 58
666, 66
7-
886, 86, 87
997, 91, 95
G.8

74

G.7

484

G.6

9250

4994

2830

G.5

3792

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

G.3

24790

09135

G.2

15002

G.1

73557

G.ĐB

988002

Lô tô Huế 26/04/2026

ĐầuLô Tô
007, 02, 02
1-
2-
330, 33, 35, 35
4-
550, 54, 57
660, 65, 62
774
884
994, 92, 90
G.8

52

G.7

845

G.6

0631

9649

4772

G.5

4437

G.4

46467

01527

11282

45195

36992

35093

43209

G.3

50773

42913

G.2

92450

G.1

78454

G.ĐB

850554

Lô tô Huế 20/04/2026

ĐầuLô Tô
009
113
227
331, 37
445, 49
552, 50, 54, 54
667
772, 73
882
995, 92, 93
G.8

56

G.7

645

G.6

2891

3073

1390

G.5

2503

G.4

99949

40438

71270

47407

05659

33332

98911

G.3

99750

83190

G.2

73270

G.1

20661

G.ĐB

481381

Lô tô Huế 19/04/2026

ĐầuLô Tô
003, 07
111
2-
338, 32
445, 49
556, 59, 50
661
773, 70, 70
881
991, 90, 90
G.8

04

G.7

412

G.6

5351

1560

4074

G.5

0260

G.4

29666

95969

28143

87122

87282

96264

83985

G.3

80514

80333

G.2

05319

G.1

17913

G.ĐB

705900

Lô tô Huế 13/04/2026

ĐầuLô Tô
004, 00
112, 14, 19, 13
222
333
443
551
660, 60, 66, 69, 64
774
882, 85
9-
G.8

03

G.7

175

G.6

7861

4841

0910

G.5

9862

G.4

17701

82340

46935

23528

96803

47018

65014

G.3

87746

73391

G.2

63011

G.1

29371

G.ĐB

878653

Lô tô Huế 12/04/2026

ĐầuLô Tô
003, 01, 03
110, 18, 14, 11
228
335
441, 40, 46
553
661, 62
775, 71
8-
991
G.8

95

G.7

526

G.6

2332

7586

6707

G.5

7721

G.4

40493

27308

99224

47021

12204

59724

59624

G.3

17418

84124

G.2

10657

G.1

09486

G.ĐB

303904

Lô tô Huế 06/04/2026

ĐầuLô Tô
007, 08, 04, 04
118
226, 21, 24, 21, 24, 24, 24
332
4-
557
6-
7-
886, 86
995, 93

Thống kê cầu Miền Trung