Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 5 ngày
05 08 31 43
+ Biên độ 4 ngày
21 27 35 36 37 38 38 43 49 58 59 96
+ Biên độ 3 ngày
02 05 07 08 12 20 21 23 24 26 29 29 29 31 32 38 40 40 41 42 46 47 47 49 57 58 83 84 87 90 90 90 94 95 95 95 97

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

94

G.7

249

G.6

8114

6962

9327

G.5

3097

G.4

79147

77030

23049

85806

33302

56082

09563

G.3

67695

57816

G.2

02087

G.1

77931

G.ĐB

881533

Lô tô Huế 22/03/2026

ĐầuLô Tô
006, 02
114, 16
227
330, 31, 33
449, 47, 49
5-
662, 63
7-
882, 87
994, 97, 95
G.8

47

G.7

277

G.6

9055

5934

7928

G.5

0088

G.4

46885

48276

90988

83396

80137

89104

89581

G.3

62991

48429

G.2

52033

G.1

76076

G.ĐB

568408

Lô tô Huế 16/03/2026

ĐầuLô Tô
004, 08
1-
228, 29
334, 37, 33
447
555
6-
777, 76, 76
888, 85, 88, 81
996, 91
G.8

87

G.7

529

G.6

0624

4311

6361

G.5

7456

G.4

14511

37269

04075

83665

92311

37036

49229

G.3

11705

23736

G.2

67165

G.1

54426

G.ĐB

331464

Lô tô Huế 15/03/2026

ĐầuLô Tô
005
111, 11, 11
229, 24, 29, 26
336, 36
4-
556
661, 69, 65, 65, 64
775
887
9-
G.8

32

G.7

661

G.6

7655

7914

9077

G.5

2619

G.4

21455

24498

40983

62965

19788

02697

45642

G.3

28094

67873

G.2

24525

G.1

94486

G.ĐB

840103

Lô tô Huế 09/03/2026

ĐầuLô Tô
003
114, 19
225
332
442
555, 55
661, 65
777, 73
883, 88, 86
998, 97, 94
G.8

50

G.7

186

G.6

0367

9581

3764

G.5

3879

G.4

32435

88044

23905

79060

69255

72976

59571

G.3

41062

69417

G.2

11041

G.1

42852

G.ĐB

230678

Lô tô Huế 08/03/2026

ĐầuLô Tô
005
117
2-
335
444, 41
550, 55, 52
667, 64, 60, 62
779, 76, 71, 78
886, 81
9-
G.8

86

G.7

453

G.6

3213

1061

7385

G.5

4716

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

G.3

89279

89703

G.2

26139

G.1

77056

G.ĐB

280395

Lô tô Huế 02/03/2026

ĐầuLô Tô
003, 03
113, 16, 18, 13
2-
336, 30, 39
4-
553, 55, 56
661, 60
779
886, 85
995
G.8

08

G.7

225

G.6

7604

7001

4550

G.5

6103

G.4

52306

53322

64026

12947

76798

60494

62638

G.3

94920

79888

G.2

50046

G.1

74764

G.ĐB

600510

Lô tô Huế 01/03/2026

ĐầuLô Tô
008, 04, 01, 03, 06
110
225, 22, 26, 20
338
447, 46
550
664
7-
888
998, 94

Thống kê cầu Miền Trung