Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 5 ngày
42 47 67 82 82
+ Biên độ 4 ngày
20 40 42 51 82 84 87
+ Biên độ 3 ngày
02 03 07 08 12 15 26 28 31 32 34 39 39 45 47 51 52 53 54 55 55 55 58 64 71 75 80 83 85

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

50

G.7

186

G.6

0367

9581

3764

G.5

3879

G.4

32435

88044

23905

79060

69255

72976

59571

G.3

41062

69417

G.2

11041

G.1

42852

G.ĐB

230678

Lô tô Huế 08/03/2026

ĐầuLô Tô
005
117
2-
335
444, 41
550, 55, 52
667, 64, 60, 62
779, 76, 71, 78
886, 81
9-
G.8

86

G.7

453

G.6

3213

1061

7385

G.5

4716

G.4

99836

36330

52403

91818

59560

04955

39213

G.3

89279

89703

G.2

26139

G.1

77056

G.ĐB

280395

Lô tô Huế 02/03/2026

ĐầuLô Tô
003, 03
113, 16, 18, 13
2-
336, 30, 39
4-
553, 55, 56
661, 60
779
886, 85
995
G.8

08

G.7

225

G.6

7604

7001

4550

G.5

6103

G.4

52306

53322

64026

12947

76798

60494

62638

G.3

94920

79888

G.2

50046

G.1

74764

G.ĐB

600510

Lô tô Huế 01/03/2026

ĐầuLô Tô
008, 04, 01, 03, 06
110
225, 22, 26, 20
338
447, 46
550
664
7-
888
998, 94
G.8

96

G.7

211

G.6

0496

9683

6258

G.5

9957

G.4

45494

35685

85824

24793

07232

99936

85752

G.3

59000

17917

G.2

64779

G.1

67551

G.ĐB

071982

Lô tô Huế 23/02/2026

ĐầuLô Tô
000
111, 17
224
332, 36
4-
558, 57, 52, 51
6-
779
883, 85, 82
996, 96, 94, 93
G.8

66

G.7

718

G.6

4674

7324

0748

G.5

2226

G.4

01800

81484

31618

17075

87254

82539

96148

G.3

18465

87235

G.2

00209

G.1

87778

G.ĐB

541580

Lô tô Huế 22/02/2026

ĐầuLô Tô
000, 09
118, 18
224, 26
339, 35
448, 48
554
666, 65
774, 75, 78
884, 80
9-
G.8

98

G.7

709

G.6

9856

5874

9028

G.5

1787

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

G.3

12154

42265

G.2

83214

G.1

21434

G.ĐB

761468

Lô tô Huế 16/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
114
228
334
449
556, 58, 54
665, 68
774, 78, 71
887, 80, 83
998
G.8

15

G.7

985

G.6

6147

3486

4414

G.5

7647

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

G.3

06820

87085

G.2

63347

G.1

90811

G.ĐB

097708

Lô tô Huế 15/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 01, 08
115, 14, 19, 11
220
3-
447, 47, 47
559
666
775
885, 86, 82, 85
9-

Thống kê cầu Miền Trung