Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 8 ngày
76
+ Biên độ 7 ngày
97
+ Biên độ 6 ngày
26 51 73
+ Biên độ 5 ngày
02 04 14 40 75 96 97
+ Biên độ 4 ngày
02 04 07 09 09 20 51 63 69 70 70 71 75 79 89 99
+ Biên độ 3 ngày
00 13 19 50 53 54 54 55 55 55 55 55 56 60 60 61 62 63 69 70 79 90 96 97 99

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

90

G.7

257

G.6

3009

0230

4236

G.5

7611

G.4

56019

97129

19782

98885

26669

03565

92596

G.3

66237

60231

G.2

21122

G.1

88269

G.ĐB

519579

Lô tô Huế 09/02/2026

ĐầuLô Tô
009
111, 19
229, 22
330, 36, 37, 31
4-
557
669, 65, 69
779
882, 85
990, 96
G.8

49

G.7

586

G.6

6917

8439

0754

G.5

3749

G.4

86863

27747

27895

44737

30541

57265

15561

G.3

29412

46871

G.2

81208

G.1

61343

G.ĐB

356221

Lô tô Huế 08/02/2026

ĐầuLô Tô
008
117, 12
221
339, 37
449, 49, 47, 41, 43
554
663, 65, 61
771
886
995
G.8

61

G.7

576

G.6

3337

2914

3233

G.5

3385

G.4

86422

55144

53512

26055

57513

77238

80186

G.3

33825

30928

G.2

53742

G.1

53550

G.ĐB

861008

Lô tô Huế 02/02/2026

ĐầuLô Tô
008
114, 12, 13
222, 25, 28
337, 33, 38
444, 42
555, 50
661
776
885, 86
9-
G.8

79

G.7

503

G.6

8151

0598

2041

G.5

1001

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

G.3

11581

52682

G.2

05829

G.1

01335

G.ĐB

485467

Lô tô Huế 01/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
222, 26, 29
333, 32, 35
441
551, 51
667
779
889, 84, 81, 82
998
G.8

53

G.7

346

G.6

5033

9995

7830

G.5

7005

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

G.3

62656

32835

G.2

82817

G.1

97191

G.ĐB

282082

Lô tô Huế 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91
G.8

70

G.7

083

G.6

7657

8537

4636

G.5

2470

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

G.3

41590

01143

G.2

64199

G.1

41975

G.ĐB

865054

Lô tô Huế 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
2-
337, 36, 38
444, 48, 43
557, 52, 54
6-
770, 70, 79, 75
883
995, 90, 90, 99
G.8

64

G.7

613

G.6

9068

7718

3458

G.5

7797

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

G.3

79681

77489

G.2

28082

G.1

75713

G.ĐB

097202

Lô tô Huế 19/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
113, 18, 13
2-
331
443
558, 51
664, 68, 64
771
882, 81, 89, 82
997

Thống kê cầu Miền Trung