Thống kê vị trí miền Trung - Phân tích XSMT miễn phí

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 6 ngày
35 62
+ Biên độ 5 ngày
02 10 12 26 56
+ Biên độ 4 ngày
00 02 14 20 22 24 32 51 66 66 68 94 96
+ Biên độ 3 ngày
00 01 02 03 05 06 07 07 08 08 10 11 11 12 13 13 20 20 21 26 26 26 26 27 28 33 34 35 36 36 36 38 38 38 39 42 45 48 48 48 51 51 56 58 60 62 63 63 64 66 66 66 66 66 66 68 68 69 75 78 78 83 84 85 86 86 90 92 93

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

25

G.7

320

G.6

6265

5093

1581

G.5

6253

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

G.3

28733

85201

G.2

35722

G.1

83626

G.ĐB

624211

Lô tô Huế 18/01/2026

ĐầuLô Tô
001
117, 11
225, 20, 22, 26
334, 33, 33
440
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993
G.8

41

G.7

769

G.6

9875

9476

1087

G.5

3219

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

G.3

14446

65378

G.2

04957

G.1

38437

G.ĐB

640801

Lô tô Huế 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-
G.8

25

G.7

460

G.6

1857

0499

0098

G.5

7984

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

G.3

55284

10890

G.2

39064

G.1

78884

G.ĐB

672315

Lô tô Huế 11/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90
G.8

78

G.7

630

G.6

8361

0767

9651

G.5

7603

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

G.3

10591

14179

G.2

18730

G.1

01606

G.ĐB

715470

Lô tô Huế 05/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 06
1-
229, 25
330, 30
449, 49
551
661, 67
778, 73, 79, 70
889
997, 91
G.8

81

G.7

753

G.6

2227

6915

0195

G.5

5364

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

G.3

90303

54685

G.2

55725

G.1

29811

G.ĐB

528264

Lô tô Huế 04/01/2026

ĐầuLô Tô
003
115, 11
227, 20, 25
3-
440
553, 56
664, 60, 64
770, 71
881, 82, 85
995
G.8

18

G.7

838

G.6

3350

7397

7949

G.5

8350

G.4

83239

24880

52466

95877

20537

69356

14381

G.3

08255

47623

G.2

00251

G.1

38802

G.ĐB

401707

Lô tô Huế 29/12/2025

ĐầuLô Tô
002, 07
118
223
338, 39, 37
449
550, 50, 56, 55, 51
666
777
880, 81
997
G.8

57

G.7

345

G.6

8493

8344

2011

G.5

5224

G.4

82913

21446

36220

78459

30487

94396

50754

G.3

44504

63394

G.2

94904

G.1

44409

G.ĐB

855979

Lô tô Huế 28/12/2025

ĐầuLô Tô
004, 04, 09
111, 13
224, 20
3-
445, 44, 46
557, 59, 54
6-
779
887
993, 96, 94

Thống kê cầu Miền Trung