Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

13

80

G.7

095

543

G.6

6908

4603

0878

6294

0383

5519

G.5

4346

4768

G.4

01544

03822

21855

08411

49163

37136

97823

24927

85872

09782

90768

57376

39200

17434

G.3

73518

75682

28094

60812

G.2

54607

64669

G.1

30347

18759

G.ĐB

869390

672527

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 26/05/2026

ĐầuLô Tô
008, 03, 07
113, 11, 18
222, 23
336
446, 44, 47
555
663
778
882
995, 90

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 26/05/2026

ĐầuLô Tô
000
119, 12
227, 27
334
443
559
668, 68, 69
772, 76
880, 83, 82
994, 94

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

49

72

G.7

918

076

G.6

2118

3452

9697

1583

4673

7851

G.5

6914

3001

G.4

75513

97811

91148

57239

86520

48888

81377

78996

02939

44582

06006

24251

08104

97801

G.3

77399

15416

05484

13837

G.2

09767

27737

G.1

71122

33593

G.ĐB

410154

739904

Lô tô Huế Thứ 2, 25/05/2026

ĐầuLô Tô
0-
118, 18, 14, 13, 11, 16
220, 22
339
449, 48
552, 54
667
777
888
997, 99

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 25/05/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 04, 01, 04
1-
2-
339, 37, 37
4-
551, 51
6-
772, 76, 73
883, 82, 84
996, 93

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

38

37

32

G.7

694

154

289

G.6

7470

1804

6936

6392

1851

2174

8501

7750

4098

G.5

2282

0574

2778

G.4

55175

62007

03312

53261

26703

43913

26848

82317

33389

27431

57887

11244

89975

76340

34555

25147

07197

12545

38482

93353

72378

G.3

69695

18389

82855

88995

95071

13120

G.2

79011

06000

52406

G.1

41391

36453

67779

G.ĐB

032740

179833

554022

Lô tô Huế Chủ nhật, 24/05/2026

ĐầuLô Tô
004, 07, 03
112, 13, 11
2-
338, 36
448, 40
5-
661
770, 75
882, 89
994, 95, 91

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 24/05/2026

ĐầuLô Tô
000
117
2-
337, 31, 33
444, 40
554, 51, 55, 53
6-
774, 74, 75
889, 87
992, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 24/05/2026

ĐầuLô Tô
001, 06
1-
220, 22
332
447, 45
550, 55, 53
6-
778, 78, 71, 79
889, 82
998, 97
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

55

77

68

G.7

580

305

202

G.6

9049

2049

9688

9715

1967

3072

6344

1641

2784

G.5

1239

9705

2130

G.4

48191

05823

55035

58859

89594

22739

93964

26193

29795

04143

74631

23593

98578

66900

77985

03406

30401

24658

75443

60175

63207

G.3

55930

81714

89817

39186

47257

23133

G.2

59795

80102

45298

G.1

91116

94375

88158

G.ĐB

380518

819901

715514

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 23/05/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 16, 18
223
339, 35, 39, 30
449, 49
555, 59
664
7-
880, 88
991, 94, 95

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 23/05/2026

ĐầuLô Tô
005, 05, 00, 02, 01
115, 17
2-
331
443
5-
667
777, 72, 78, 75
886
993, 95, 93

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 23/05/2026

ĐầuLô Tô
002, 06, 01, 07
114
2-
330, 33
444, 41, 43
558, 57, 58
668
775
884, 85
998
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

81

31

G.7

613

798

G.6

9568

2767

6803

5545

6262

1349

G.5

7947

5405

G.4

46898

94285

41644

05111

75942

10503

40791

71641

47286

44583

88260

22314

14299

46999

G.3

97316

93457

81070

66459

G.2

61988

66274

G.1

65548

71867

G.ĐB

954701

792291

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 22/05/2026

ĐầuLô Tô
003, 03, 01
113, 11, 16
2-
3-
447, 44, 42, 48
557
668, 67
7-
881, 85, 88
998, 91

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 22/05/2026

ĐầuLô Tô
005
114
2-
331
445, 49, 41
559
662, 60, 67
770, 74
886, 83
998, 99, 99, 91
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000