Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

23

61

G.7

230

498

G.6

0780

9602

8036

1434

2797

1195

G.5

0788

0546

G.4

60414

70564

42596

98352

93981

79345

08834

05674

38521

80249

78492

55841

33453

62527

G.3

04571

20009

27413

40207

G.2

81181

90648

G.1

83493

85019

G.ĐB

440659

825377

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 30/01/2026

ĐầuLô Tô
002, 09
114
223
330, 36, 34
445
552, 59
664
771
880, 88, 81, 81
996, 93

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 30/01/2026

ĐầuLô Tô
007
113, 19
221, 27
334
446, 49, 41, 48
553
661
774, 77
8-
998, 97, 95, 92

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

28

82

28

G.7

840

426

483

G.6

7148

0449

6694

1220

3867

5280

0788

1312

6676

G.5

2713

3157

0212

G.4

12512

98220

53355

71508

54639

89181

18981

82863

08066

05766

87360

91457

79704

28109

23019

24808

36401

96728

46651

93324

18616

G.3

25033

06912

15335

32245

33096

28068

G.2

59500

05912

64707

G.1

98094

06747

99408

G.ĐB

219916

417634

277928

Lô tô Bình Định Thứ 5, 29/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 00
113, 12, 12, 16
228, 20
339, 33
440, 48, 49
555
6-
7-
881, 81
994, 94

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 29/01/2026

ĐầuLô Tô
004, 09
112
226, 20
335, 34
445, 47
557, 57
667, 63, 66, 66, 60
7-
882, 80
9-

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 29/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 01, 07, 08
112, 12, 19, 16
228, 28, 24, 28
3-
4-
551
668
776
883, 88
996

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

07

75

G.7

721

444

G.6

5143

1730

0209

5770

2444

2906

G.5

5830

8344

G.4

95385

69657

11973

53993

73133

37484

61176

97260

03023

28727

39433

43609

88180

94386

G.3

03877

46027

62805

55957

G.2

79850

66454

G.1

47601

29814

G.ĐB

780736

132521

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 28/01/2026

ĐầuLô Tô
007, 09, 01
1-
221, 27
330, 30, 33, 36
443
557, 50
6-
773, 76, 77
885, 84
993

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 28/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 09, 05
114
223, 27, 21
333
444, 44, 44
557, 54
660
775, 70
880, 86
9-
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

92

15

G.7

896

551

G.6

9829

9976

7089

5047

6736

7760

G.5

0083

5833

G.4

05958

63882

85638

82042

35710

60161

75303

24410

37634

87989

00881

68268

41416

72423

G.3

84946

05810

03989

96541

G.2

04580

50542

G.1

89963

45989

G.ĐB

491397

415292

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 27/01/2026

ĐầuLô Tô
003
110, 10
229
338
442, 46
558
661, 63
776
889, 83, 82, 80
992, 96, 97

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 27/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 10, 16
223
336, 33, 34
447, 41, 42
551
660, 68
7-
889, 81, 89, 89
992
GiảiHuếPhú Yên
G.8

53

68

G.7

346

300

G.6

5033

9995

7830

1419

8359

4938

G.5

7005

0893

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

98012

87734

53197

02196

65585

17751

83436

G.3

62656

32835

78820

60202

G.2

82817

98669

G.1

97191

76669

G.ĐB

282082

243372

Lô tô Huế Thứ 2, 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 26/01/2026

ĐầuLô Tô
000, 02
119, 12
220
338, 34, 36
4-
559, 51
668, 69, 69
772
885
993, 97, 96
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000