Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

73

33

G.7

937

232

G.6

0944

6936

9673

7850

6305

8896

G.5

3108

2624

G.4

66231

19930

72717

77765

73940

86582

55059

47237

81249

19309

39610

58013

04987

73268

G.3

54677

33913

76676

88176

G.2

11663

12963

G.1

87802

03088

G.ĐB

031631

748229

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 07/04/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
117, 13
2-
337, 36, 31, 30, 31
444, 40
559
665, 63
773, 73, 77
882
9-

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 07/04/2026

ĐầuLô Tô
005, 09
110, 13
224, 29
333, 32, 37
449
550
668, 63
776, 76
887, 88
996

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiHuếPhú Yên
G.8

95

83

G.7

526

108

G.6

2332

7586

6707

4516

2153

5657

G.5

7721

9135

G.4

40493

27308

99224

47021

12204

59724

59624

69498

88089

56281

66294

22790

40588

87946

G.3

17418

84124

26392

21102

G.2

10657

13378

G.1

09486

38414

G.ĐB

303904

840838

Lô tô Huế Thứ 2, 06/04/2026

ĐầuLô Tô
007, 08, 04, 04
118
226, 21, 24, 21, 24, 24, 24
332
4-
557
6-
7-
886, 86
995, 93

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 06/04/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
116, 14
2-
335, 38
446
553, 57
6-
778
883, 89, 81, 88
998, 94, 90, 92

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

70

12

22

G.7

413

433

075

G.6

1057

1825

4067

9361

7270

0125

3501

8515

3974

G.5

9877

7027

1146

G.4

07594

62512

61935

38551

07784

05015

32584

48925

88747

12197

64812

81825

46351

45638

10028

57691

31553

82736

79660

77093

71074

G.3

69767

71524

99111

55025

73839

34242

G.2

77219

48895

84197

G.1

37001

16646

47288

G.ĐB

507554

003667

106834

Lô tô Huế Chủ nhật, 05/04/2026

ĐầuLô Tô
001
113, 12, 15, 19
225, 24
335
4-
557, 51, 54
667, 67
770, 77
884, 84
994

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 05/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
112, 12, 11
225, 27, 25, 25, 25
333, 38
447, 46
551
661, 67
770
8-
997, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 05/04/2026

ĐầuLô Tô
001
115
222, 28
336, 39, 34
446, 42
553
660
775, 74, 74
888
991, 93, 97
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

80

01

70

G.7

672

237

577

G.6

3118

9747

4966

5724

3719

5834

6802

5508

0912

G.5

3487

1124

5013

G.4

03045

21728

58966

07610

26302

85002

70935

72225

31498

72047

67541

83385

09006

40673

32471

27979

19769

73052

16073

87115

14516

G.3

82551

90730

43027

83706

76996

87394

G.2

63911

14171

73424

G.1

62877

06784

27610

G.ĐB

295755

306938

573173

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 02
118, 10, 11
228
335, 30
447, 45
551, 55
666, 66
772, 77
880, 87
9-

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 06
119
224, 24, 25, 27
337, 34, 38
447, 41
5-
6-
773, 71
885, 84
998

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 04/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 08
112, 13, 15, 16, 10
224
3-
4-
552
669
770, 77, 71, 79, 73, 73
8-
996, 94
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

37

04

G.7

881

756

G.6

9309

6099

8091

5795

0634

1773

G.5

0883

7769

G.4

65314

51526

80905

08996

45800

77167

87511

85968

01658

10663

98675

12665

04524

16129

G.3

65787

42561

02037

77341

G.2

03107

55021

G.1

79883

23815

G.ĐB

579069

054553

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 03/04/2026

ĐầuLô Tô
009, 05, 00, 07
114, 11
226
337
4-
5-
667, 61, 69
7-
881, 83, 87, 83
999, 91, 96

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 03/04/2026

ĐầuLô Tô
004
115
224, 29, 21
334, 37
441
556, 58, 53
669, 68, 63, 65
773, 75
8-
995
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000