Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

45

97

G.7

170

316

G.6

2644

5971

7163

5725

9909

5999

G.5

1963

7302

G.4

19397

65026

55689

75138

40274

43218

36234

48618

80142

16075

51576

07878

26619

92403

G.3

16833

49206

74384

63071

G.2

39691

54638

G.1

90732

19433

G.ĐB

848952

456952

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 09/01/2026

ĐầuLô Tô
006
118
226
338, 34, 33, 32
445, 44
552
663, 63
770, 71, 74
889
997, 91

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 09/01/2026

ĐầuLô Tô
009, 02, 03
116, 18, 19
225
338, 33
442
552
6-
775, 76, 78, 71
884
997, 99

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

65

63

13

G.7

838

170

803

G.6

5521

4851

7666

3939

8285

5984

2238

1725

4415

G.5

1206

1290

2379

G.4

59137

81834

37797

47267

39370

35885

54877

21982

13559

09362

02717

79468

89127

04827

95021

78909

96373

82684

52769

41591

16056

G.3

29660

58483

02381

57486

74517

24250

G.2

64957

05504

51776

G.1

74700

60473

36323

G.ĐB

634834

278562

585484

Lô tô Bình Định Thứ 5, 08/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 00
1-
221
338, 37, 34, 34
4-
551, 57
665, 66, 67, 60
770, 77
885, 83
997

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 08/01/2026

ĐầuLô Tô
004
117
227, 27
339
4-
559
663, 62, 68, 62
770, 73
885, 84, 82, 81, 86
990

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 08/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 09
113, 15, 17
225, 21, 23
338
4-
556, 50
669
779, 73, 76
884, 84
991

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

53

76

G.7

857

561

G.6

0463

2876

8084

0440

9937

7105

G.5

4643

2222

G.4

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

G.3

87698

10592

60843

65029

G.2

52429

48909

G.1

12762

75304

G.ĐB

808557

319180

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 07/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
112, 11
229
3-
443, 42
553, 57, 57
663, 64, 62
776, 79, 76
884
998, 98, 92

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 07/01/2026

ĐầuLô Tô
005, 09, 04
1-
222, 29
337, 33, 39, 35
440, 41, 43
551, 52
661
776
880
996
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

32

74

G.7

492

620

G.6

5971

3380

0403

1834

3914

8497

G.5

1008

6533

G.4

77091

07486

93099

91392

43524

55071

32752

87337

31348

23978

48002

67021

28465

97409

G.3

94042

52728

77084

54491

G.2

83773

12153

G.1

37793

32266

G.ĐB

117817

007603

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 06/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 08
117
224, 28
332
442
552
6-
771, 71, 73
880, 86
992, 91, 99, 92, 93

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 06/01/2026

ĐầuLô Tô
002, 09, 03
114
220, 21
334, 33, 37
448
553
665, 66
774, 78
884
997, 91
GiảiHuếPhú Yên
G.8

78

59

G.7

630

280

G.6

8361

0767

9651

1115

0133

7928

G.5

7603

1318

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

09535

51690

19759

19702

33317

63516

90010

G.3

10591

14179

86404

20085

G.2

18730

89750

G.1

01606

73929

G.ĐB

715470

939254

Lô tô Huế Thứ 2, 05/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 06
1-
229, 25
330, 30
449, 49
551
661, 67
778, 73, 79, 70
889
997, 91

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 05/01/2026

ĐầuLô Tô
002, 04
115, 18, 17, 16, 10
228, 29
333, 35
4-
559, 59, 50, 54
6-
7-
880, 85
990
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000