Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

53

76

G.7

857

561

G.6

0463

2876

8084

0440

9937

7105

G.5

4643

2222

G.4

10279

00512

54276

75998

36564

64242

26811

82796

88451

65833

77339

10252

08041

05535

G.3

87698

10592

60843

65029

G.2

52429

48909

G.1

12762

75304

G.ĐB

808557

319180

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 07/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
112, 11
229
3-
443, 42
553, 57, 57
663, 64, 62
776, 79, 76
884
998, 98, 92

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 07/01/2026

ĐầuLô Tô
005, 09, 04
1-
222, 29
337, 33, 39, 35
440, 41, 43
551, 52
661
776
880
996

Thống Kê Xổ Số Miền Trung

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

32

74

G.7

492

620

G.6

5971

3380

0403

1834

3914

8497

G.5

1008

6533

G.4

77091

07486

93099

91392

43524

55071

32752

87337

31348

23978

48002

67021

28465

97409

G.3

94042

52728

77084

54491

G.2

83773

12153

G.1

37793

32266

G.ĐB

117817

007603

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 06/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 08
117
224, 28
332
442
552
6-
771, 71, 73
880, 86
992, 91, 99, 92, 93

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 06/01/2026

ĐầuLô Tô
002, 09, 03
114
220, 21
334, 33, 37
448
553
665, 66
774, 78
884
997, 91

GiảiHuếPhú Yên
G.8

78

59

G.7

630

280

G.6

8361

0767

9651

1115

0133

7928

G.5

7603

1318

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

09535

51690

19759

19702

33317

63516

90010

G.3

10591

14179

86404

20085

G.2

18730

89750

G.1

01606

73929

G.ĐB

715470

939254

Lô tô Huế Thứ 2, 05/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 06
1-
229, 25
330, 30
449, 49
551
661, 67
778, 73, 79, 70
889
997, 91

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 05/01/2026

ĐầuLô Tô
002, 04
115, 18, 17, 16, 10
228, 29
333, 35
4-
559, 59, 50, 54
6-
7-
880, 85
990
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

81

78

27

G.7

753

451

942

G.6

2227

6915

0195

7020

0286

8016

7098

1188

9957

G.5

5364

2166

2984

G.4

98256

32740

49770

70720

46982

25471

25760

70272

23696

51452

18361

05454

59783

12309

73304

80770

64453

62693

18789

68081

54978

G.3

90303

54685

34596

83917

58521

79545

G.2

55725

93034

28172

G.1

29811

07665

36948

G.ĐB

528264

840504

631267

Lô tô Huế Chủ nhật, 04/01/2026

ĐầuLô Tô
003
115, 11
227, 20, 25
3-
440
553, 56
664, 60, 64
770, 71
881, 82, 85
995

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 04/01/2026

ĐầuLô Tô
009, 04
116, 17
220
334
4-
551, 52, 54
666, 61, 65
778, 72
886, 83
996, 96

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 04/01/2026

ĐầuLô Tô
004
1-
227, 21
3-
442, 45, 48
557, 53
667
770, 78, 72
888, 84, 89, 81
998, 93
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

90

06

46

G.7

976

423

072

G.6

9853

6325

7200

9940

0319

5983

5114

1309

6672

G.5

7026

7391

2347

G.4

30549

10651

72866

46500

52122

65173

49693

65790

19708

40592

86308

39412

24524

13015

17743

32214

88115

11710

00912

38779

32010

G.3

08075

21532

84829

41266

60333

13963

G.2

82629

23616

79277

G.1

06280

67668

45240

G.ĐB

907776

176444

980053

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 03/01/2026

ĐầuLô Tô
000, 00
1-
225, 26, 22, 29
332
449
553, 51
666
776, 73, 75, 76
880
990, 93

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 03/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 08, 08
119, 12, 15, 16
223, 24, 29
3-
440, 44
5-
666, 68
7-
883
991, 90, 92

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 03/01/2026

ĐầuLô Tô
009
114, 14, 15, 10, 12, 10
2-
333
446, 47, 43, 40
553
663
772, 72, 79, 77
8-
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000