Thống kê đài miền Bắc 02/01/2026 - Bảng TK XSMB
Thống kê đài miền Bắc ngày 02/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Bắc bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Mã | 1QU 2QU 6QU 11QU 15QU 16QU 19QU 20QU |
| ĐB | 52864 |
| G.1 | 76707 |
| G.2 | 48172 04139 |
| G.3 | 84864 48114 21733 80920 24905 80492 |
| G.4 | 9735 1926 0669 9642 |
| G.5 | 2712 9772 7606 2021 7140 7278 |
| G.6 | 898 238 781 |
| G.7 | 49 23 26 31 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 06 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 20, 26, 21, 23, 26 |
| 3 | 39, 33, 35, 38, 31 |
| 4 | 42, 40, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 64, 69 |
| 7 | 72, 72, 78 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Bắc mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Bắc chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Cung văn hóa Thể thao Thanh Niên Hà Nội, Số 1 đường Tăng Bạt Hổ, Q.Hoàn Kiếm, Hà Nội.
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.00 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.00 giải | Quay 5 số | 40.000 |
Trong đó