Thống kê đài miền Nam Ngày 18/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 18/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 32 | 37 | 85 | 96 |
| G.7 | 798 | 792 | 153 | 647 |
| G.6 | 4692 7245 9191 | 2117 6102 1481 | 7486 3658 5783 | 5244 8130 1104 |
| G.5 | 4272 | 6763 | 2173 | 4838 |
| G.4 | 18068 18835 14969 30502 91466 56585 19296 | 15033 91673 01504 55253 25044 86016 33649 | 14165 05099 97666 96886 76033 72950 08736 | 68821 95134 78991 35057 44258 43247 25303 |
| G.3 | 05951 27173 | 56039 20635 | 02172 32401 | 56173 14913 |
| G.2 | 91077 | 82716 | 62480 | 17767 |
| G.1 | 79095 | 70544 | 76435 | 60857 |
| G.ĐB | 971634 | 665363 | 547863 | 930599 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 35, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | 68, 69, 66 |
| 7 | 72, 73, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 92, 91, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 17, 16, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33, 39, 35 |
| 4 | 44, 49, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 33, 36, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 58, 50 |
| 6 | 65, 66, 63 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 85, 86, 83, 86, 80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 03 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 38, 34 |
| 4 | 47, 44, 47 |
| 5 | 57, 58, 57 |
| 6 | 67 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 91, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |