Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 96 | 34 | 89 |
| G.7 | 278 | 111 | 987 | 260 |
| G.6 | 7361 4476 9805 | 1725 5386 5671 | 3981 0638 1618 | 2498 9190 5844 |
| G.5 | 8209 | 3222 | 8966 | 5998 |
| G.4 | 88384 12376 13993 92681 39688 26654 19087 | 85597 68757 23373 87933 37549 10529 53985 | 87907 62061 33668 32792 32059 34408 74607 | 28862 31537 08074 64175 72963 69875 01319 |
| G.3 | 93926 63686 | 99940 10154 | 98797 85390 | 23127 54716 |
| G.2 | 51263 | 99986 | 91296 | 27505 |
| G.1 | 63533 | 58772 | 02393 | 32651 |
| G.ĐB | 015021 | 957896 | 046224 | 647803 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 78, 76, 76 |
| 8 | 84, 81, 88, 87, 86 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 25, 22, 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 49, 40 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73, 72 |
| 8 | 86, 85, 86 |
| 9 | 96, 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08, 07 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 66, 61, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | 92, 97, 90, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 62, 63 |
| 7 | 74, 75, 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |