Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 77 | 93 |
| G.7 | 338 | 831 | 113 |
| G.6 | 7182 5564 3388 | 0777 6518 3488 | 1052 2036 8342 |
| G.5 | 8582 | 1520 | 6557 |
| G.4 | 55746 62098 72582 68722 30328 26331 03492 | 94999 73230 38335 50362 02724 46736 31253 | 46705 70847 59850 13492 92947 61263 79279 |
| G.3 | 56645 08196 | 79706 01169 | 03455 54299 |
| G.2 | 93865 | 10851 | 39548 |
| G.1 | 37763 | 17409 | 66225 |
| G.ĐB | 540162 | 029437 | 928141 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 22, 28 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 46, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65, 63, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88, 82, 82 |
| 9 | 98, 92, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 09 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 31, 30, 35, 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 42, 47, 47, 48, 41 |
| 5 | 52, 57, 50, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |