Thống kê đài miền Nam Ngày 15/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 15/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 81 | 63 | 22 |
| G.7 | 697 | 611 | 241 | 402 |
| G.6 | 5758 7479 3907 | 8396 1418 0702 | 4253 3635 9478 | 7285 1498 0211 |
| G.5 | 1736 | 3817 | 6662 | 7925 |
| G.4 | 44925 58228 39503 75956 71478 49975 82152 | 73148 27491 78709 39446 08187 25758 89076 | 52713 26063 76715 03913 99853 79612 95912 | 55829 24597 09473 19108 61566 75621 54609 |
| G.3 | 57839 84380 | 04000 72851 | 98082 96851 | 87555 92773 |
| G.2 | 32995 | 72463 | 63039 | 63455 |
| G.1 | 01660 | 15363 | 17334 | 96292 |
| G.ĐB | 643631 | 925909 | 664013 | 951718 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 28 |
| 3 | 36, 39, 31 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 56, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 78, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 97, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09, 00, 09 |
| 1 | 11, 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 58, 51 |
| 6 | 63, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 87 |
| 9 | 96, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 15, 13, 12, 12, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 39, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 53, 51 |
| 6 | 63, 62, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 09 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | 22, 25, 29, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 98, 97, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |