Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 20 | 48 |
| G.7 | 990 | 492 | 848 |
| G.6 | 0974 3113 1081 | 3106 4779 3650 | 4448 7923 2582 |
| G.5 | 6125 | 3094 | 5984 |
| G.4 | 24239 73064 19183 49412 99708 66385 18857 | 41482 13683 28993 32067 48844 58169 55029 | 65567 13555 46320 90537 28042 38561 70822 |
| G.3 | 59337 47724 | 18316 52975 | 47832 06481 |
| G.2 | 47517 | 41346 | 91782 |
| G.1 | 70803 | 60179 | 22734 |
| G.ĐB | 085720 | 265535 | 285053 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03 |
| 1 | 13, 12, 17 |
| 2 | 25, 24, 20 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81, 83, 85 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 79, 75, 79 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | 92, 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20, 22 |
| 3 | 37, 32, 34 |
| 4 | 48, 48, 48, 42 |
| 5 | 55, 53 |
| 6 | 67, 61 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 84, 81, 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |