Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 16 | 59 |
| G.7 | 640 | 552 | 013 |
| G.6 | 9733 8180 8744 | 0218 4399 8718 | 2691 0368 0265 |
| G.5 | 0716 | 7147 | 6887 |
| G.4 | 47129 59369 41951 45420 71089 19502 21012 | 15123 18003 62525 61154 49840 96487 13194 | 38626 00429 61716 76160 94930 73226 29165 |
| G.3 | 89816 27781 | 60099 19272 | 73146 71633 |
| G.2 | 01383 | 06385 | 41666 |
| G.1 | 71181 | 90595 | 51217 |
| G.ĐB | 031740 | 260723 | 718393 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 16, 12, 16 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 40, 44, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 89, 81, 83, 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16, 18, 18 |
| 2 | 23, 25, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 40 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 99, 94, 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 17 |
| 2 | 26, 29, 26 |
| 3 | 30, 33 |
| 4 | 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 65, 60, 65, 66 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |