Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 96 | 80 |
| G.7 | 865 | 400 | 906 |
| G.6 | 9302 3354 0371 | 7102 5541 0387 | 1217 7450 7883 |
| G.5 | 9766 | 5306 | 3435 |
| G.4 | 18744 52929 57988 23410 54737 86554 34839 | 66058 09918 33885 43557 56803 61070 68192 | 40784 71065 13103 34977 27797 82069 48412 |
| G.3 | 61136 01303 | 62281 64713 | 26545 86874 |
| G.2 | 15067 | 60092 | 13960 |
| G.1 | 35039 | 50659 | 64971 |
| G.ĐB | 058747 | 327356 | 638087 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 10 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 37, 39, 36, 39 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 54, 54 |
| 6 | 65, 66, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 06, 03 |
| 1 | 18, 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 57, 59, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 87, 85, 81 |
| 9 | 96, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65, 69, 60 |
| 7 | 77, 74, 71 |
| 8 | 80, 83, 84, 87 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |