Thống kê đài miền Nam Ngày 01/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 01/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 18 | 75 | 27 | 38 |
| G.7 | 400 | 702 | 341 | 282 |
| G.6 | 0136 9843 5123 | 1389 1285 0972 | 8090 1711 2052 | 0978 0485 7082 |
| G.5 | 4374 | 6625 | 4404 | 6025 |
| G.4 | 41725 40760 26455 35134 52916 29423 47646 | 40238 41420 54180 72479 97675 42659 71175 | 37770 84196 17085 38798 52648 10101 67319 | 79861 18858 60412 28725 38714 10912 91945 |
| G.3 | 45500 32892 | 36669 33022 | 51549 60620 | 29917 48065 |
| G.2 | 64321 | 38538 | 84418 | 97620 |
| G.1 | 72981 | 03662 | 99047 | 08083 |
| G.ĐB | 717635 | 824868 | 794044 | 576455 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 18, 16 |
| 2 | 23, 25, 23, 21 |
| 3 | 36, 34, 35 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 25, 20, 22 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 69, 62, 68 |
| 7 | 75, 72, 79, 75, 75 |
| 8 | 89, 85, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 01 |
| 1 | 11, 19, 18 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 48, 49, 47, 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 14, 12, 17 |
| 2 | 25, 25, 20 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45 |
| 5 | 58, 55 |
| 6 | 61, 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 82, 85, 82, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |