Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 84 | 30 |
| G.7 | 502 | 564 | 482 |
| G.6 | 3492 8904 2913 | 0466 2833 1038 | 6537 4085 7728 |
| G.5 | 9305 | 6002 | 8738 |
| G.4 | 86984 75575 07865 72096 77392 70935 30071 | 80307 51394 30501 66420 26740 11375 61960 | 44669 54994 92112 18257 76717 54039 09474 |
| G.3 | 51730 15102 | 42449 58320 | 85777 48792 |
| G.2 | 16114 | 09530 | 82524 |
| G.1 | 78554 | 83313 | 49893 |
| G.ĐB | 843552 | 651648 | 456237 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04, 05, 02 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 65 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 92, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 20, 20 |
| 3 | 33, 38, 30 |
| 4 | 40, 49, 48 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 66, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 17 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 30, 37, 38, 39, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 94, 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |