Thống kê đài miền Nam Ngày 06/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 06/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 51 | 15 | 07 | 30 |
| G.7 | 060 | 224 | 737 | 630 |
| G.6 | 8153 4240 6374 | 6985 7611 2143 | 8346 6886 7689 | 9910 2473 5672 |
| G.5 | 1800 | 0049 | 9265 | 8949 |
| G.4 | 49979 84430 70206 73295 74253 93099 85912 | 02283 06006 22716 07016 93655 13047 07394 | 98901 62823 08056 37932 41945 07567 69583 | 96207 44696 61743 69468 00714 29260 45357 |
| G.3 | 14574 40384 | 04680 38961 | 93083 85390 | 47005 63378 |
| G.2 | 66440 | 04580 | 38405 | 01075 |
| G.1 | 57305 | 78895 | 74310 | 19930 |
| G.ĐB | 231706 | 939074 | 747641 | 630929 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06, 05, 06 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 51, 53, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74, 79, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 11, 16, 16 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 49, 47 |
| 5 | 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 85, 83, 80, 80 |
| 9 | 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 32 |
| 4 | 46, 45, 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89, 83, 83 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 30, 30 |
| 4 | 49, 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 73, 72, 78, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |