Thống kê đài miền Nam Ngày 22/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 22/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 50 | 94 |
| G.7 | 547 | 947 | 694 |
| G.6 | 8534 3983 7660 | 4108 3594 6689 | 8093 7194 7544 |
| G.5 | 9823 | 3044 | 5919 |
| G.4 | 29101 96168 43338 87462 59310 56417 58969 | 11723 12457 95483 29354 07480 07135 28168 | 68936 09306 95362 85698 93122 43914 00746 |
| G.3 | 62353 64052 | 33490 60610 | 10308 82191 |
| G.2 | 37968 | 35871 | 93367 |
| G.1 | 03749 | 23167 | 58967 |
| G.ĐB | 608564 | 331442 | 716515 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 17 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | 34, 38 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 60, 68, 62, 69, 68, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 47, 44, 42 |
| 5 | 50, 57, 54 |
| 6 | 68, 67 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 83, 80 |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 19, 14, 15 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 67, 67 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94, 93, 94, 98, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |