Thống kê đài miền Nam Ngày 09/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 09/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 54 | 28 |
| G.7 | 904 | 029 | 428 |
| G.6 | 7906 6648 8226 | 3002 9049 0915 | 0898 3027 2206 |
| G.5 | 7318 | 2088 | 4393 |
| G.4 | 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083 | 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 |
| G.3 | 43966 70431 | 78067 35027 | 87302 30472 |
| G.2 | 61828 | 31116 | 98462 |
| G.1 | 07195 | 99436 | 57089 |
| G.ĐB | 796976 | 238511 | 232805 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 06 |
| 1 | 18, 12 |
| 2 | 26, 22, 28 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 81, 83 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03 |
| 1 | 15, 16, 11 |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 36, 36 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62, 67 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 90, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 02, 05 |
| 1 | 19, 18 |
| 2 | 28, 28, 27 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |