Thống kê đài miền Nam Ngày 18/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 18/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 79 | 94 | 42 | 64 |
| G.7 | 418 | 606 | 771 | 632 |
| G.6 | 8262 8049 4999 | 7260 4960 4826 | 6465 8942 6927 | 8270 6806 9225 |
| G.5 | 2549 | 9369 | 6970 | 1225 |
| G.4 | 77645 55451 71546 82520 09878 27795 61975 | 36423 87239 20832 14975 52404 12317 45094 | 63730 26490 23808 91400 36896 96951 33877 | 00654 03252 49204 58050 92035 74398 00806 |
| G.3 | 01753 07113 | 79677 08340 | 18940 61314 | 18737 22859 |
| G.2 | 21704 | 59816 | 20411 | 79016 |
| G.1 | 24518 | 44674 | 57864 | 70258 |
| G.ĐB | 807073 | 671446 | 028956 | 169022 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18, 13, 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 49, 45, 46 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 78, 75, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | 26, 23 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 69 |
| 7 | 75, 77, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42, 42, 40 |
| 5 | 51, 56 |
| 6 | 65, 64 |
| 7 | 71, 70, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25, 25, 22 |
| 3 | 32, 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 52, 50, 59, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |