XSMN 9/4/2026 - Xổ số miền Nam 9/4/2026

GiảiTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8

25

18

85

G.7

789

520

320

G.6

1861

1325

1360

9072

8612

5980

1938

0103

0134

G.5

0167

7747

1411

G.4

46835

22488

43974

33448

24596

42600

81968

63136

23370

08349

78955

41558

05723

75496

40873

49875

20581

52805

12292

82108

20891

G.3

38533

45065

10981

77913

34910

97070

G.2

66580

00436

46116

G.1

94848

54561

57010

G.ĐB

082665

608342

252991

Lô tô Tây Ninh Thứ 5, 09/04/2026

ĐầuLô Tô
000
1-
225, 25
335, 33
448, 48
5-
661, 60, 67, 68, 65, 65
774
889, 88, 80
996

Lô tô An Giang Thứ 5, 09/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
118, 12, 13
220, 23
336, 36
447, 49, 42
555, 58
661
772, 70
880, 81
996

Lô tô Bình Thuận Thứ 5, 09/04/2026

ĐầuLô Tô
003, 05, 08
111, 10, 16, 10
220
338, 34
4-
5-
6-
773, 75, 70
885, 81
992, 91, 91

Thống Kê Xổ Số Miền Nam

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000