Thống kê đài miền Nam Ngày 11/02/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 73 | 33 | 73 |
| G.7 | 391 | 658 | 956 |
| G.6 | 4461 3115 1505 | 3929 5612 4729 | 6339 6684 3213 |
| G.5 | 6213 | 2488 | 7728 |
| G.4 | 31551 19784 42631 49120 52364 64587 01454 | 42339 48413 31010 73933 19015 89002 13391 | 37988 05395 13545 98185 92750 12538 44822 |
| G.3 | 37360 28062 | 67585 84865 | 03775 06839 |
| G.2 | 03014 | 66983 | 75791 |
| G.1 | 43525 | 79083 | 36875 |
| G.ĐB | 961443 | 879095 | 841500 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 13, 14 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 43 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 61, 64, 60, 62 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 12, 13, 10, 15 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | 33, 39, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 85, 83, 83 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 39, 38, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 56, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 75 |
| 8 | 84, 88, 85 |
| 9 | 95, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |