Thống kê đài miền Nam Ngày 11/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 84 | 94 | 19 |
| G.7 | 379 | 976 | 767 | 859 |
| G.6 | 6141 8729 2739 | 9948 3548 9585 | 1358 2714 4238 | 4334 1034 2126 |
| G.5 | 8531 | 0194 | 6860 | 2973 |
| G.4 | 54616 42966 51588 68724 78307 91474 72435 | 23611 37642 83190 95280 08353 16171 16835 | 66596 51519 04904 85699 78920 63083 68712 | 46672 81928 12510 02388 01063 25067 41553 |
| G.3 | 02103 72890 | 83943 06767 | 10007 30332 | 27583 18568 |
| G.2 | 29769 | 60078 | 77564 | 99254 |
| G.1 | 16857 | 18339 | 73077 | 55192 |
| G.ĐB | 748834 | 756726 | 658796 | 481072 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 39, 31, 35, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 57 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 48, 48, 42, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 71, 78 |
| 8 | 84, 85, 80 |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 14, 19, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 67, 60, 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 96, 99, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 10 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 53, 54 |
| 6 | 63, 67, 68 |
| 7 | 73, 72, 72 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |