Thống kê đài miền Nam Ngày 16/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 16/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 04 | 75 | 54 | 37 |
| G.7 | 188 | 783 | 495 | 663 |
| G.6 | 2763 1913 7957 | 5863 4506 3853 | 4771 2237 9051 | 2708 0139 5874 |
| G.5 | 9506 | 4780 | 4543 | 8069 |
| G.4 | 27987 47741 63069 31967 26228 18272 45361 | 79243 09721 80940 06094 43689 20728 44158 | 01366 40992 44197 90048 93668 80898 80276 | 55219 74799 77471 16108 26593 70923 13267 |
| G.3 | 97087 32917 | 23911 35053 | 84433 24545 | 16547 95531 |
| G.2 | 82353 | 71771 | 33884 | 92616 |
| G.1 | 61608 | 17815 | 85886 | 42260 |
| G.ĐB | 062117 | 777481 | 836475 | 514345 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 06, 08 |
| 1 | 13, 17, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 63, 69, 67, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 87, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 21, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 53, 58, 53 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 83, 80, 89, 81 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | 43, 48, 45 |
| 5 | 54, 51 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 71, 76, 75 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 95, 92, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 19, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 39, 31 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 69, 67, 60 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |