Thống kê đài miền Nam Ngày 19/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 19/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 01 | 81 |
| G.7 | 979 | 144 | 226 |
| G.6 | 9035 0282 5723 | 9900 5971 1999 | 8952 0262 2732 |
| G.5 | 8041 | 7303 | 3520 |
| G.4 | 03937 31532 03422 26779 53949 51136 19174 | 10037 10160 58294 17330 74742 92783 15120 | 48132 25070 04222 94402 01198 14247 60620 |
| G.3 | 74476 76233 | 14201 50408 | 33256 65199 |
| G.2 | 06793 | 27681 | 85661 |
| G.1 | 73556 | 32250 | 02742 |
| G.ĐB | 101232 | 928658 | 606310 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 23, 22 |
| 3 | 35, 37, 32, 36, 33, 32 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 79, 74, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 03, 01, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 99, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 20, 22, 20 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 98, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |