Thống kê đài miền Nam Ngày 05/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 05/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 55 | 67 | 90 |
| G.7 | 216 | 217 | 268 | 098 |
| G.6 | 1582 3759 0042 | 7606 0546 5369 | 9027 9035 7325 | 1991 0730 7660 |
| G.5 | 4665 | 9385 | 6957 | 0534 |
| G.4 | 68733 31531 29362 33825 34706 66869 24632 | 60811 86591 81757 41349 38221 19824 17839 | 60036 74549 50211 60546 99587 37940 60886 | 12866 91655 53759 69174 15854 69441 35654 |
| G.3 | 70139 09212 | 70250 62101 | 12214 36283 | 11224 77528 |
| G.2 | 79653 | 90073 | 61855 | 04110 |
| G.1 | 07417 | 37038 | 17874 | 51063 |
| G.ĐB | 025319 | 175139 | 415870 | 171795 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 16, 12, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 31, 32, 39 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 53 |
| 6 | 67, 65, 62, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 39, 38, 39 |
| 4 | 46, 49 |
| 5 | 55, 57, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 85 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 35, 36 |
| 4 | 49, 46, 40 |
| 5 | 57, 55 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | 87, 86, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 24, 28 |
| 3 | 30, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 55, 59, 54, 54 |
| 6 | 60, 66, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 98, 91, 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |