Thống kê đài miền Nam Ngày 21/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 21/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 93 | 22 | 94 |
| G.7 | 836 | 225 | 076 | 548 |
| G.6 | 8836 9013 4091 | 7920 8158 0490 | 0099 1602 2507 | 9346 4758 3569 |
| G.5 | 8721 | 7706 | 1401 | 2826 |
| G.4 | 18406 63930 18956 51711 07520 28521 31095 | 71014 54597 10035 17076 22250 92804 85137 | 87761 94085 51633 19575 11277 41777 52188 | 17298 59408 42871 52416 07265 62323 52425 |
| G.3 | 76175 65522 | 80588 45352 | 03860 03159 | 29955 27944 |
| G.2 | 97949 | 31577 | 72723 | 70157 |
| G.1 | 71215 | 75717 | 20773 | 89705 |
| G.ĐB | 645652 | 599617 | 002556 | 284647 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 13, 11, 15 |
| 2 | 21, 20, 21, 22 |
| 3 | 36, 36, 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 75 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | 14, 17, 17 |
| 2 | 25, 20 |
| 3 | 35, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 50, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 90, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 61, 60 |
| 7 | 76, 75, 77, 77, 73 |
| 8 | 85, 88 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 05 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 46, 44, 47 |
| 5 | 58, 55, 57 |
| 6 | 69, 65 |
| 7 | 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |