Thống kê đài miền Nam Ngày 19/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 19/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 38 | 48 |
| G.7 | 486 | 342 | 637 |
| G.6 | 4296 0036 0990 | 2347 6399 4276 | 4600 9780 6103 |
| G.5 | 4079 | 9703 | 7443 |
| G.4 | 47966 89152 70339 19578 00527 46762 09801 | 73920 45459 44405 34417 85869 96384 10348 | 31507 72485 35188 61395 88764 60019 49619 |
| G.3 | 54132 63104 | 93531 46699 | 09653 51804 |
| G.2 | 63555 | 36050 | 34856 |
| G.1 | 21744 | 50350 | 13862 |
| G.ĐB | 114966 | 849725 | 465755 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 36, 39, 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52, 55 |
| 6 | 66, 62, 66 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 96, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 38, 31 |
| 4 | 42, 47, 48 |
| 5 | 59, 50, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 07, 04 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 48, 43 |
| 5 | 53, 56, 55 |
| 6 | 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 85, 88 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |