Thống kê đài miền Nam Ngày 21/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 21/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 89 | 48 |
| G.7 | 710 | 183 | 398 |
| G.6 | 0628 9063 7454 | 8513 2172 0648 | 3824 5460 8094 |
| G.5 | 4869 | 4146 | 4818 |
| G.4 | 22171 78103 80943 60944 06735 11089 95501 | 37749 56158 78405 73852 40584 61313 50578 | 31727 54584 43572 91439 19434 89857 81536 |
| G.3 | 97232 67593 | 92282 14953 | 64698 79500 |
| G.2 | 62824 | 68253 | 20575 |
| G.1 | 68548 | 06875 | 71890 |
| G.ĐB | 846729 | 993169 | 317311 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 10 |
| 2 | 28, 24, 29 |
| 3 | 30, 35, 32 |
| 4 | 43, 44, 48 |
| 5 | 54 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 48, 46, 49 |
| 5 | 58, 52, 53, 53 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72, 78, 75 |
| 8 | 89, 83, 84, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 24, 27 |
| 3 | 39, 34, 36 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 98, 94, 98, 90 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |