Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 33 | 78 |
| G.7 | 451 | 690 | 935 |
| G.6 | 1951 2002 6900 | 0991 9677 7810 | 3929 2714 2280 |
| G.5 | 2241 | 2494 | 0018 |
| G.4 | 22879 71743 10077 82409 61269 17256 26422 | 73614 60295 37246 55824 27453 48466 77522 | 56265 61589 39018 53803 78294 40083 88314 |
| G.3 | 84854 13419 | 34732 69438 | 14999 48070 |
| G.2 | 30619 | 33101 | 79930 |
| G.1 | 22886 | 26832 | 57103 |
| G.ĐB | 808513 | 016358 | 031613 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 09 |
| 1 | 14, 19, 19, 13 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 51, 51, 56, 54 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10, 14 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 33, 32, 38, 32 |
| 4 | 46 |
| 5 | 53, 58 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 91, 94, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 14, 18, 18, 14, 13 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 65 |
| 7 | 78, 70 |
| 8 | 80, 89, 83 |
| 9 | 94, 99 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |