Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 12 | 09 |
| G.7 | 812 | 269 | 863 |
| G.6 | 7872 6831 8017 | 2541 8479 6230 | 8454 7166 6955 |
| G.5 | 7866 | 8514 | 4542 |
| G.4 | 36568 94157 67907 31038 59176 62242 24553 | 62190 04315 82672 51240 93801 08868 96752 | 32159 99673 71788 35886 80484 44241 82289 |
| G.3 | 39827 38239 | 52069 53871 | 45915 29607 |
| G.2 | 66616 | 36340 | 37469 |
| G.1 | 64692 | 29547 | 00793 |
| G.ĐB | 768436 | 986200 | 765131 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 12, 17, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 31, 38, 39, 36 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 53 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | 12, 14, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 41, 40, 40, 47 |
| 5 | 52 |
| 6 | 69, 68, 69 |
| 7 | 79, 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 42, 41 |
| 5 | 54, 55, 59 |
| 6 | 63, 66, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 86, 84, 89 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |