Thống kê đài miền Nam Ngày 01/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 01/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 07 | 40 | 14 |
| G.7 | 337 | 158 | 629 | 774 |
| G.6 | 6925 3909 7650 | 8895 1860 4811 | 3541 5565 3272 | 2169 5325 7238 |
| G.5 | 4602 | 6587 | 7216 | 3992 |
| G.4 | 37414 16675 16740 31802 75884 65188 75963 | 17753 36171 35556 84211 10169 43339 47901 | 06575 79667 80533 23249 69303 97454 60150 | 51983 81386 44772 81170 46370 60464 28681 |
| G.3 | 55202 09370 | 44251 25038 | 86887 22467 | 99187 83819 |
| G.2 | 66004 | 82732 | 79560 | 94329 |
| G.1 | 74187 | 55053 | 60190 | 42297 |
| G.ĐB | 400167 | 736848 | 882594 | 940304 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 02, 02, 04 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 25 |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 84, 88, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 01 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 38, 32 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58, 53, 56, 51, 53 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 41, 49 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 65, 67, 67, 60 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 25, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69, 64 |
| 7 | 74, 72, 70, 70 |
| 8 | 83, 86, 81, 87 |
| 9 | 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |