Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 21 | 16 | 48 |
| G.7 | 510 | 356 | 706 |
| G.6 | 6299 1228 4551 | 0705 3885 2769 | 3408 7448 6800 |
| G.5 | 8112 | 8889 | 1726 |
| G.4 | 53324 22886 38765 51295 55130 04076 11710 | 98199 57639 82017 18927 53977 21841 59702 | 30959 13977 93970 29149 71580 53687 78076 |
| G.3 | 32536 93716 | 00954 13960 | 10805 02537 |
| G.2 | 44038 | 80938 | 42772 |
| G.1 | 29169 | 06986 | 43401 |
| G.ĐB | 107953 | 574047 | 358536 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 12, 10, 16 |
| 2 | 21, 28, 24 |
| 3 | 30, 36, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 02 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 41, 47 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 69, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 85, 89, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08, 00, 05, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 37, 36 |
| 4 | 48, 48, 49 |
| 5 | 59 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 70, 76, 72 |
| 8 | 80, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |