Thống kê đài miền Nam Ngày 12/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 12/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 00 | 51 | 81 | 54 |
| G.7 | 403 | 632 | 113 | 400 |
| G.6 | 8823 7920 3996 | 6213 5141 4450 | 6377 5489 1733 | 8773 4812 9529 |
| G.5 | 2199 | 0691 | 3662 | 6901 |
| G.4 | 91471 73599 28585 71627 22593 16798 80855 | 59763 22739 98129 69216 79159 27969 07632 | 34235 00814 65156 11746 13971 58709 95934 | 25326 55282 09687 46259 02438 84832 45400 |
| G.3 | 10187 18357 | 18196 43915 | 57109 81504 | 76863 51552 |
| G.2 | 51071 | 90320 | 07046 | 38101 |
| G.1 | 83669 | 57040 | 42230 | 79996 |
| G.ĐB | 835921 | 089159 | 577002 | 137686 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 20, 27, 21 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 69 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 85, 87 |
| 9 | 96, 99, 99, 93, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 16, 15 |
| 2 | 29, 20 |
| 3 | 32, 39, 32 |
| 4 | 41, 40 |
| 5 | 51, 50, 59, 59 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 09, 04, 02 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 35, 34, 30 |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 77, 71 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 01, 00, 01 |
| 1 | 12 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | - |
| 5 | 54, 59, 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 87, 86 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |