Thống kê đài miền Nam Ngày 18/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 18/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 10 | 75 |
| G.7 | 564 | 926 | 542 |
| G.6 | 3494 6865 0915 | 1820 9736 7418 | 1615 0190 7825 |
| G.5 | 0969 | 5450 | 8755 |
| G.4 | 75445 94450 49035 24222 03445 36782 62186 | 13222 56147 73613 63779 24350 74273 42100 | 40769 48167 66302 37097 19165 65834 02827 |
| G.3 | 02655 99691 | 87853 98406 | 34896 64909 |
| G.2 | 62041 | 31997 | 88782 |
| G.1 | 31486 | 28967 | 95624 |
| G.ĐB | 146610 | 523839 | 116893 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 45, 41 |
| 5 | 55, 50, 55 |
| 6 | 64, 65, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 86 |
| 9 | 94, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 10, 18, 13 |
| 2 | 26, 20, 22 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 50, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 25, 27, 24 |
| 3 | 34 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 67, 65 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82 |
| 9 | 90, 97, 96, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |