Thống kê đài miền Nam Ngày 21/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 21/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 50 | 34 | 78 | 51 |
| G.7 | 186 | 807 | 452 | 621 |
| G.6 | 8680 2607 1683 | 1340 8447 7688 | 9804 4167 1418 | 4983 4647 1648 |
| G.5 | 2069 | 2060 | 0665 | 9401 |
| G.4 | 88268 93578 40388 74477 35011 64745 92761 | 22832 31407 16624 81851 30939 78381 76651 | 93797 16086 97744 76159 80798 64673 58853 | 44237 42789 81896 92952 01979 22748 99913 |
| G.3 | 49487 38287 | 66056 56291 | 61866 24940 | 34859 68820 |
| G.2 | 73551 | 44952 | 52773 | 56385 |
| G.1 | 30336 | 13375 | 68170 | 15259 |
| G.ĐB | 846618 | 002613 | 908475 | 789150 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | 69, 68, 61 |
| 7 | 78, 77 |
| 8 | 86, 80, 83, 88, 87, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 32, 39 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 51, 51, 56, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 52, 59, 53 |
| 6 | 67, 65, 66 |
| 7 | 78, 73, 73, 70, 75 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 48, 48 |
| 5 | 51, 52, 59, 59, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | 83, 89, 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |