Thống kê đài miền Nam Ngày 18/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 18/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 79 | 93 |
| G.7 | 949 | 250 | 579 |
| G.6 | 3937 4761 6579 | 1218 7351 6807 | 0352 8028 0656 |
| G.5 | 0406 | 3380 | 5374 |
| G.4 | 69442 11626 43329 70081 98117 06346 70224 | 08613 22089 42283 00131 91778 72197 54312 | 27445 91222 90065 07030 34266 19364 50884 |
| G.3 | 15314 93421 | 00693 29677 | 36125 17324 |
| G.2 | 74219 | 87980 | 70323 |
| G.1 | 36426 | 61612 | 81932 |
| G.ĐB | 465257 | 170917 | 687609 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 17, 14, 19 |
| 2 | 26, 29, 24, 21, 26 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49, 42, 46 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 18, 13, 12, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 78, 77 |
| 8 | 80, 89, 83, 80 |
| 9 | 97, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 22, 25, 24, 23 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 65, 66, 64 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |