Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 74 | 00 |
| G.7 | 255 | 622 | 833 |
| G.6 | 2295 5950 7314 | 5868 8783 3366 | 2719 1672 3053 |
| G.5 | 0043 | 3870 | 0412 |
| G.4 | 32242 64035 29299 51151 08499 13421 17052 | 52155 21451 97142 63785 14589 43145 65178 | 23833 79182 29582 15927 94600 97544 30229 |
| G.3 | 24076 01704 | 07238 71742 | 05733 00240 |
| G.2 | 13457 | 51274 | 44671 |
| G.1 | 98625 | 91953 | 36025 |
| G.ĐB | 499875 | 602235 | 889980 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | 55, 50, 51, 52, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 99, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 42, 45, 42 |
| 5 | 55, 51, 53 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 74, 70, 78, 74 |
| 8 | 83, 85, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 27, 29, 25 |
| 3 | 33, 33, 33 |
| 4 | 44, 40 |
| 5 | 53 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 71 |
| 8 | 82, 82, 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |