Thống kê đài miền Nam Ngày 18/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 18/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 40 | 95 |
| G.7 | 396 | 760 | 036 |
| G.6 | 0054 9078 9607 | 9376 9060 0669 | 8524 8183 0702 |
| G.5 | 8104 | 8224 | 7939 |
| G.4 | 58142 49648 82959 59552 20397 27393 29307 | 39438 27826 10782 26308 97128 67362 60208 | 11920 33137 23724 80712 67506 53162 44280 |
| G.3 | 48895 47793 | 38345 85975 | 58600 00734 |
| G.2 | 91491 | 82287 | 38955 |
| G.1 | 03395 | 31521 | 49723 |
| G.ĐB | 466591 | 913567 | 004645 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 42, 48 |
| 5 | 54, 59, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 78 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 97, 93, 95, 93, 91, 95, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 26, 28, 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 69, 62, 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 82, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 00 |
| 1 | 12 |
| 2 | 24, 20, 24, 23 |
| 3 | 36, 39, 37, 34 |
| 4 | 45 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |