Thống kê đài miền Nam Ngày 24/04/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 24/04/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 87 | 05 |
| G.7 | 532 | 596 | 232 |
| G.6 | 3773 4468 1978 | 0317 7798 6271 | 4898 1585 5083 |
| G.5 | 1898 | 4848 | 1193 |
| G.4 | 78986 17174 66883 13349 36251 99565 48897 | 45875 86320 73739 55889 48272 51128 85837 | 80272 66900 77376 36049 57644 82832 41636 |
| G.3 | 33568 55148 | 85908 81491 | 09282 95064 |
| G.2 | 62889 | 60390 | 91142 |
| G.1 | 94606 | 26372 | 97557 |
| G.ĐB | 800023 | 171287 | 966205 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 23 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68, 65, 68 |
| 7 | 73, 78, 74 |
| 8 | 86, 83, 89 |
| 9 | 98, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20, 28 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 71, 75, 72, 72 |
| 8 | 87, 89, 87 |
| 9 | 96, 98, 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 05 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 32, 36 |
| 4 | 49, 44, 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 64 |
| 7 | 72, 76 |
| 8 | 85, 83, 82 |
| 9 | 98, 93 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |