Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 33 | 10 | 31 |
| G.7 | 088 | 001 | 818 |
| G.6 | 6689 0123 9561 | 0384 4592 1720 | 4777 3086 8394 |
| G.5 | 8598 | 9297 | 3704 |
| G.4 | 92533 97803 87925 99484 86261 23856 87921 | 50640 49608 57248 27807 73211 45254 93071 | 95235 89252 58029 07266 04871 01435 84493 |
| G.3 | 65304 90869 | 46384 30205 | 66408 22826 |
| G.2 | 48830 | 29846 | 04233 |
| G.1 | 86000 | 95485 | 22376 |
| G.ĐB | 447463 | 390846 | 898698 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 25, 21 |
| 3 | 33, 33, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 56 |
| 6 | 61, 61, 69, 63 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 89, 84 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 07, 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 48, 46, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 71 |
| 8 | 84, 84, 85 |
| 9 | 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 29, 26 |
| 3 | 31, 35, 35, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 71, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 93, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |