Thống kê đài miền Nam Ngày 23/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 23/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 84 | 79 |
| G.7 | 927 | 391 | 123 |
| G.6 | 2675 7154 8260 | 7567 9737 9512 | 4293 8314 5814 |
| G.5 | 0850 | 8971 | 5225 |
| G.4 | 57489 61530 96540 56618 36767 12426 62823 | 73475 75319 38079 50194 32302 64304 36983 | 50052 16618 97970 98007 01985 29443 06586 |
| G.3 | 96927 15614 | 86541 92210 | 74876 07691 |
| G.2 | 89369 | 05754 | 25862 |
| G.1 | 41846 | 50255 | 96441 |
| G.ĐB | 910179 | 257571 | 714730 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 27, 26, 23, 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 40, 46 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 60, 67, 69 |
| 7 | 75, 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 12, 19, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 71, 75, 79, 71 |
| 8 | 84, 83 |
| 9 | 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 14, 18 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43, 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 70, 76 |
| 8 | 85, 86 |
| 9 | 93, 91 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |