Thống kê đài miền Nam Ngày 21/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 21/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 85 | 08 | 13 |
| G.7 | 026 | 577 | 656 |
| G.6 | 3182 4470 0483 | 5238 7004 1484 | 8335 7111 8768 |
| G.5 | 9004 | 7637 | 5321 |
| G.4 | 93154 86777 75031 59293 61795 53891 11929 | 26148 24535 88713 07250 46679 08273 87619 | 64655 94138 48627 63343 86737 74883 49036 |
| G.3 | 53067 31566 | 33401 24987 | 53554 62160 |
| G.2 | 65398 | 98687 | 77406 |
| G.1 | 57905 | 98446 | 71306 |
| G.ĐB | 083923 | 637368 | 838677 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 29, 23 |
| 3 | 31 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 66 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | 85, 82, 83 |
| 9 | 93, 95, 91, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 01 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 35 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 68 |
| 7 | 77, 79, 73 |
| 8 | 84, 87, 87 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 13, 11 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 35, 38, 37, 36 |
| 4 | 43 |
| 5 | 56, 55, 54 |
| 6 | 68, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |