Thống kê đài miền Nam Ngày 16/05/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 16/05/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 64 | 38 | 37 |
| G.7 | 143 | 140 | 004 | 431 |
| G.6 | 6910 1667 6594 | 1749 5608 0976 | 1461 7442 1521 | 0584 5271 1475 |
| G.5 | 8580 | 8386 | 2613 | 0327 |
| G.4 | 33720 90132 53727 78229 99988 76582 05132 | 35926 66780 88309 10969 34969 41088 50984 | 40012 53460 18742 70385 12351 10359 45235 | 49252 44248 01857 29125 98973 83322 44213 |
| G.3 | 37542 63283 | 85434 52249 | 15069 72056 | 13683 02531 |
| G.2 | 19928 | 27691 | 43942 | 42283 |
| G.1 | 91886 | 93790 | 48740 | 25760 |
| G.ĐB | 108196 | 040828 | 028654 | 475269 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 26, 20, 27, 29, 28 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 43, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88, 82, 83, 86 |
| 9 | 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 49, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 69, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 86, 80, 88, 84 |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 13, 12 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38, 35 |
| 4 | 42, 42, 42, 40 |
| 5 | 51, 59, 56, 54 |
| 6 | 61, 60, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 25, 22 |
| 3 | 37, 31, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60, 69 |
| 7 | 71, 75, 73 |
| 8 | 84, 83, 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |