Thống kê đài miền Nam Ngày 11/06/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 11/06/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 29 | 65 |
| G.7 | 337 | 643 | 279 |
| G.6 | 8457 0282 3171 | 8333 6990 2548 | 8703 6879 0814 |
| G.5 | 9715 | 4303 | 5487 |
| G.4 | 32083 63663 35031 49704 41452 12951 74840 | 97474 51300 77107 65795 34906 32270 41914 | 75669 95104 85217 84170 17927 37775 07216 |
| G.3 | 35826 25016 | 83501 00593 | 22926 36972 |
| G.2 | 45340 | 66667 | 67946 |
| G.1 | 28825 | 03135 | 49342 |
| G.ĐB | 663755 | 812852 | 800244 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 15, 16 |
| 2 | 26, 25 |
| 3 | 37, 31 |
| 4 | 40, 40 |
| 5 | 57, 52, 51, 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00, 07, 06, 01 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 33, 35 |
| 4 | 43, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 67 |
| 7 | 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | 14, 17, 16 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 42, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 79, 79, 70, 75, 72 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |