Thống kê đài miền Nam Ngày 23/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 23/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 55 | 67 |
| G.7 | 164 | 381 | 375 |
| G.6 | 8080 4250 4974 | 7702 3848 4207 | 0328 9282 0148 |
| G.5 | 7199 | 7767 | 2534 |
| G.4 | 75838 95497 98677 18460 58159 73227 31281 | 28276 49467 04615 59270 51526 54515 40489 | 69458 38927 19578 03197 76339 43274 07530 |
| G.3 | 05704 15153 | 47400 92008 | 69540 18668 |
| G.2 | 56204 | 33963 | 23316 |
| G.1 | 39198 | 78207 | 88348 |
| G.ĐB | 041409 | 949449 | 430950 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 59, 53 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | 74, 77 |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 99, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 00, 08, 07 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67, 63 |
| 7 | 76, 70 |
| 8 | 81, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 28, 27 |
| 3 | 34, 39, 30 |
| 4 | 48, 40, 48 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 75, 78, 74 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |