Thống kê đài miền Nam Ngày 21/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 21/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 47 | 17 | 16 |
| G.7 | 506 | 541 | 896 |
| G.6 | 4110 0445 2689 | 1063 3196 3739 | 1856 7292 6207 |
| G.5 | 9500 | 5202 | 5259 |
| G.4 | 95300 96338 18609 93910 03916 81885 26174 | 55253 35512 13090 55094 80945 32165 33243 | 22905 57512 04481 18634 31081 03449 07882 |
| G.3 | 18990 61995 | 92365 32671 | 05469 11376 |
| G.2 | 73274 | 39480 | 42539 |
| G.1 | 53302 | 30910 | 28503 |
| G.ĐB | 613199 | 643871 | 331052 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 00, 09, 02 |
| 1 | 10, 10, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 45 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | 90, 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17, 12, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 45, 43 |
| 5 | 53 |
| 6 | 63, 65, 65 |
| 7 | 71, 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 90, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 03 |
| 1 | 16, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56, 59, 52 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 81, 82 |
| 9 | 96, 92 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |