Thống kê đài miền Nam Ngày 05/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 05/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 55 | 63 | 53 | 79 |
| G.7 | 177 | 446 | 937 | 283 |
| G.6 | 2572 4499 4053 | 1744 9251 7395 | 5507 5373 9888 | 5069 9154 5565 |
| G.5 | 1961 | 2646 | 6824 | 8795 |
| G.4 | 66062 29327 74288 15854 22935 86253 61684 | 79692 74070 15683 37588 16040 08583 65439 | 75461 28059 04497 78459 68229 72518 87758 | 61085 20807 13065 61853 24490 03472 53450 |
| G.3 | 85053 15425 | 48393 53028 | 90011 26272 | 30223 40482 |
| G.2 | 68518 | 48313 | 31137 | 05296 |
| G.1 | 15386 | 29029 | 15406 | 42744 |
| G.ĐB | 902358 | 548713 | 472520 | 851421 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18 |
| 2 | 27, 25 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 53, 54, 53, 53, 58 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | 88, 84, 86 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 13 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 46, 44, 46, 40 |
| 5 | 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 88, 83 |
| 9 | 95, 92, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 06 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 24, 29, 20 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 59, 59, 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 53, 50 |
| 6 | 69, 65, 65 |
| 7 | 79, 72 |
| 8 | 83, 85, 82 |
| 9 | 95, 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |