Thống kê đài miền Nam Ngày 23/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 23/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 15 | 72 |
| G.7 | 417 | 148 | 071 |
| G.6 | 3269 9166 6426 | 4653 8401 2971 | 1411 9437 7416 |
| G.5 | 7823 | 6889 | 1721 |
| G.4 | 17965 78545 24980 13789 61797 08844 15676 | 68769 41279 17914 37665 24716 46824 52755 | 28283 35958 42585 37011 66577 05630 10783 |
| G.3 | 68915 14725 | 78685 25655 | 21097 42566 |
| G.2 | 26186 | 02742 | 76268 |
| G.1 | 87640 | 01425 | 87288 |
| G.ĐB | 295730 | 414966 | 221027 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15 |
| 2 | 26, 23, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 45, 44, 40 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 66, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80, 89, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 14, 16 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 42 |
| 5 | 53, 55, 55 |
| 6 | 69, 65, 66 |
| 7 | 71, 79 |
| 8 | 89, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 16, 11 |
| 2 | 21, 27 |
| 3 | 37, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 68 |
| 7 | 72, 71, 77 |
| 8 | 83, 85, 83, 88 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |