Thống kê đài miền Nam Ngày 23/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 23/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 87 | 63 |
| G.7 | 814 | 922 | 914 |
| G.6 | 8532 4819 4701 | 1570 4652 5476 | 5737 6633 5182 |
| G.5 | 7233 | 3298 | 0115 |
| G.4 | 43180 43746 06553 49128 35145 39163 32821 | 23955 77215 65121 31602 81337 29749 12915 | 63585 07683 53096 63567 93920 44065 00537 |
| G.3 | 74567 65252 | 16864 60323 | 41349 72956 |
| G.2 | 42845 | 15550 | 46979 |
| G.1 | 30029 | 00404 | 90998 |
| G.ĐB | 415740 | 519095 | 200611 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 14, 19 |
| 2 | 28, 21, 29 |
| 3 | 32, 33 |
| 4 | 46, 45, 45, 40 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 63, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 22, 21, 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 52, 55, 50 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 15, 11 |
| 2 | 20 |
| 3 | 37, 33, 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 56 |
| 6 | 63, 67, 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 82, 85, 83 |
| 9 | 96, 98 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |