Thống kê đài miền Nam Ngày 20/01/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 20/01/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 00 | 79 | 14 |
| G.7 | 479 | 947 | 064 | 620 |
| G.6 | 9622 1027 2844 | 0418 3429 9228 | 9711 4788 6930 | 3918 9771 3072 |
| G.5 | 7650 | 6377 | 3768 | 4542 |
| G.4 | 37884 70833 08275 57062 87870 70004 10908 | 41808 66714 44795 16394 67726 57432 85688 | 18219 30682 84470 96503 32477 45068 60000 | 33129 82029 03837 14557 29366 55374 91204 |
| G.3 | 23214 23946 | 03147 08579 | 45396 84914 | 32804 79228 |
| G.2 | 42712 | 27649 | 26463 | 17251 |
| G.1 | 68938 | 98202 | 48635 | 04795 |
| G.ĐB | 712433 | 417194 | 258792 | 515951 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 22, 27 |
| 3 | 33, 38, 33 |
| 4 | 46, 44, 46 |
| 5 | 50 |
| 6 | 62 |
| 7 | 79, 75, 70 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08, 02 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 29, 28, 26 |
| 3 | 32 |
| 4 | 47, 47, 49 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 11, 19, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68, 68, 63 |
| 7 | 79, 70, 77 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 29, 29, 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 51, 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 72, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |