Thống kê đài miền Nam Ngày 03/07/2026 - Bảng TK XSMN
Thống kê đài miền Nam ngày 03/07/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Nam bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 80 | 23 | 17 |
| G.7 | 413 | 086 | 044 | 336 |
| G.6 | 1338 6055 4609 | 7698 2354 9609 | 6275 8105 4983 | 5215 1953 2933 |
| G.5 | 2766 | 1858 | 7244 | 0910 |
| G.4 | 46269 20634 79917 29884 86351 94401 34775 | 26900 75280 99341 00642 51840 25232 28703 | 32444 49492 59513 42489 35904 16236 31932 | 18237 69053 38058 70245 01983 96953 74635 |
| G.3 | 84488 35126 | 98395 59593 | 89768 33039 | 06353 49012 |
| G.2 | 98675 | 48527 | 57774 | 92412 |
| G.1 | 91211 | 13775 | 97635 | 94440 |
| G.ĐB | 907577 | 900163 | 541505 | 448245 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 13, 17, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 38, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71, 75, 75, 77 |
| 8 | 84, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00, 03 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 41, 42, 40 |
| 5 | 54, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75 |
| 8 | 80, 86, 80 |
| 9 | 98, 95, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36, 32, 39, 35 |
| 4 | 44, 44, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | 75, 74 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15, 10, 12, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 36, 33, 37, 35 |
| 4 | 45, 40, 45 |
| 5 | 53, 53, 58, 53, 53 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:
2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |