Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 69 |
| G.7 | 907 | 574 |
| G.6 | 0620 0923 2348 | 0418 4684 8153 |
| G.5 | 9246 | 0461 |
| G.4 | 57408 27364 74127 92054 48770 58518 79877 | 20012 71480 22871 27836 60754 95584 26684 |
| G.3 | 54296 09256 | 48516 02960 |
| G.2 | 98713 | 16024 |
| G.1 | 25032 | 74055 |
| G.ĐB | 549012 | 245225 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07, 08 |
| 1 | 18, 13, 12 |
| 2 | 20, 23, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 18, 12, 16 |
| 2 | 24, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 55 |
| 6 | 69, 61, 60 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 84, 80, 84, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |