Thống kê đài miền Trung Ngày 10/02/2026 - Bảng TK XSMT
Thống kê đài miền Trung ngày 10/02/2026. Bảng phân tích kết quả xổ số miền Trung bằng phần mềm thống kê mới nhất hiện nay.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 92 | 77 |
| G.7 | 494 | 751 | 273 |
| G.6 | 4128 7593 3151 | 3992 2198 9255 | 4505 7786 1499 |
| G.5 | 0895 | 2476 | 4329 |
| G.4 | 00621 52883 57974 10697 28919 12093 18007 | 93201 21167 79268 06092 36763 99360 83976 | 65950 16087 13635 19899 02274 65208 94891 |
| G.3 | 73064 49572 | 10070 35409 | 96735 92067 |
| G.2 | 22945 | 47030 | 58187 |
| G.1 | 69600 | 63790 | 36404 |
| G.ĐB | 641990 | 850844 | 799914 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 19 |
| 2 | 28, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 72 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94, 93, 95, 97, 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 55 |
| 6 | 67, 68, 63, 60 |
| 7 | 76, 76, 70 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 92, 98, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08, 04 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 67 |
| 7 | 77, 73, 74 |
| 8 | 86, 87, 87 |
| 9 | 99, 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |